menu_book
見出し語検索結果 "vô chủ" (1件)
vô chủ
日本語
形無主の、所有者不明の
Chiếc xe đạp cũ này đã bị bỏ lại và trở thành tài sản vô chủ.
この古い自転車は放置され、所有者不明の財産となった。
swap_horiz
類語検索結果 "vô chủ" (1件)
日本語
名野犬
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
村に野犬がたくさんいる。
format_quote
フレーズ検索結果 "vô chủ" (3件)
Em bé thích bóc vỏ chuối.
子どもはバナナの皮をむくのが好きだ。
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
村に野犬がたくさんいる。
Chiếc xe đạp cũ này đã bị bỏ lại và trở thành tài sản vô chủ.
この古い自転車は放置され、所有者不明の財産となった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)